Pflegekrise

/ˈp͡flɛɡəˌkʁiːzə/
nounTrung cấp
🏥Y học
chuyên ngành

Tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng về nhân lực trong lĩnh vực chăm sóc y tế, đặc biệt là đối với người già, người khuyết tật hoặc bệnh nhân cần chăm sóc dài hạn.

Die Pflegekrise betrifft vor allem Altersheime und ambulante Pflegedienste.

Khủng hoảng chăm sóc ảnh hưởng đặc biệt đến các trung tâm chăm sóc người già và dịch vụ chăm sóc tại nhà.

💡

Thường liên quan đến việc thiếu nhân lực, điều kiện làm việc khắc nghiệt và mức lương thấp.

sociology

Một hiện tượng xã hội liên quan đến sự suy giảm chất lượng dịch vụ chăm sóc do thiếu nhân lực và tài chính.

Die Pflegekrise ist ein Symptom für die Überlastung des Gesundheitssystems.

Khủng hoảng chăm sóc là một biểu hiện của sự quá tải trong hệ thống y tế.

💡

Thường được thảo luận trong các chính sách xã hội và cải cách y tế.

Cụm từ kết hợp

Pflegekrise verschärfenlàm nghiêm trọng thêm khủng hoảng chăm sócPflegekrise lösengiải quyết khủng hoảng chăm sóc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Pflegenotstandcụm từ
tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng về nhân lực chăm sóc

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn y tế và xã hội, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'Pflegemangel'

'Pflegekrise' nhấn mạnh vào tính nghiêm trọng và hệ thống, còn 'Pflegemangel' chỉ đơn giản là thiếu hụt nhân lực.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Pflege' (chăm sóc) và 'Krise' (khủng hoảng), xuất hiện trong ngữ cảnh xã hội và y tế hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách y tế và xã hội.

Phân tích từ

Pflege
chăm sóc
root
+
Krise
khủng hoảng
root
Từ Điển Đức Việt