NFT

/ɛn ɛf tiː/Từ vay mượn từ EnglishNFT
💡 tài sản số độc nhất

Er hat ein NFT von einem berühmten Künstler gekauft.

Anh ấy đã mua một NFT của một nghệ sĩ nổi tiếng.


💻Công nghệ
chuyên ngành

Một tài sản số độc nhất được lưu trữ trên blockchain, thường là hình ảnh, video, hoặc tác phẩm nghệ thuật số.

NFTs ermöglichen es Künstlern, ihre digitalen Werke zu verkaufen und zu monetarisieren.

NFT cho phép các nghệ sĩ bán và kiếm tiền từ tác phẩm số của họ.

💡

NFTs thường được sử dụng trong giao dịch tiền điện tử và thị trường nghệ thuật số.

Cụm từ kết hợp

NFT-Marktthị trường NFTNFT kaufenmua NFTNFT erstellentạo NFT

Cụm từ liên quan

Mintingcụm từ
quá trình tạo ra NFT
Smart Contractcụm từ
hợp đồng thông minh quản lý NFT

💡Mẹo hay

Lưu ý về NFT

NFTs không phải là tiền điện tử, mà là chứng nhận sở hữu tài sản số.

📖Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của "Non-Fungible Token" (một loại token không thể thay thế).

📝Ghi chú sử dụng

NFTs được sử dụng chủ yếu trong giao dịch nghệ thuật số và thị trường tiền điện tử.

Phân tích từ

Non
không
prefix
+
Fungible
thay thế được
root
+
Token
token (đơn vị trong blockchain)
root
Từ Điển Đức Việt