Netto-Null

/ˈnɛto ˈnʊl/
nounTrung cấp
💰Tài chính
trang trọng

Trong tài chính và kinh doanh, 'Netto-Null' đề cập đến tình trạng khi lợi nhuận ròng bằng không, nghĩa là doanh thu bằng chi phí, không có lợi nhuận hoặc lỗ.

Nach der Investition erreichte das Startup Netto-Null.

Sau khi đầu tư, công ty khởi nghiệp đã đạt được không ròng.

💡

Thường được sử dụng trong báo cáo tài chính hoặc phân tích kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

Netto-Null erreichenđạt được không ròng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Netto-Null chỉ áp dụng cho tình trạng cân bằng tài chính, không dùng cho các tình huống khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Netto' (ròng) và 'Null' (không), bắt nguồn từ tiếng Đức.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính để mô tả tình trạng cân bằng giữa doanh thu và chi phí.

Phân tích từ

Netto
ròng
root
+
Null
không
root
Từ Điển Đức Việt