Mikromobilität

/ˈmiːkʁoːmobiˈliːtɛːt/
nounTrung cấp
chuyên ngành

Khu vực giao thông nhỏ bao gồm phương tiện vận chuyển nhỏ, nhẹ và linh hoạt như xe đạp, xe điện, xe chở hàng, và phương tiện tương tự.

Die Stadt fördert Mikromobilität, um den Verkehr zu entlasten.

Thành phố khuyến khích khu vực giao thông nhỏ để giảm bớt giao thông.

E-Scooter sind ein wichtiger Teil der Mikromobilität.

Xe điện là một phần quan trọng của khu vực giao thông nhỏ.

💡

Thường được sử dụng trong các chính sách giao thông đô thị và phát triển bền vững.

Cụm từ kết hợp

Mikromobilität fördernkhuyến khích khu vực giao thông nhỏMikromobilität ausbauenphát triển khu vực giao thông nhỏ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mikromobilitätskonzeptcụm từ
kế hoạch khu vực giao thông nhỏ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh đô thị

Mikromobilität thường được đề cập trong các chính sách đô thị và các dự án phát triển bền vững.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với phương tiện giao thông lớn

Mikromobilität chỉ áp dụng cho các phương tiện nhỏ và nhẹ, không bao gồm ô tô hoặc xe tải.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'mikro' (nhỏ) và 'Mobilität' (di chuyển), mô tả các phương tiện giao thông nhỏ và linh hoạt.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về giao thông đô thị và các giải pháp bền vững.

Phân tích từ

Mikro
nhỏ
prefix
+
Mobilität
di chuyển
root
Từ Điển Đức Việt