Metaverse
/mɛtəvɜːrs/noun★Trung cấpTừ vay mượn từ English Metaverse
💻Công nghệ
chuyên ngành
Một vũ trụ ảo được tạo ra bởi máy tính, nơi người dùng có thể tương tác với nhau và với môi trường ảo.
Das Metaverse ist ein virtueller Raum, der von Computern und Netzwerken geschaffen wird.
Vũ trụ ảo là một không gian ảo được tạo ra bởi máy tính và mạng.
💡
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và trò chơi điện tử.
Cụm từ kết hợp
Metaverse-Plattformnền tảng vũ trụ ảo
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
virtuelle Realitätcụm từ
thực tế ảo
💡Mẹo hay
Lưu ý về ngữ cảnh
Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và trò chơi điện tử.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'metaverse', được tạo ra từ 'meta' và 'universe'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này đã được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ và trò chơi điện tử.
Từ Điển Đức Việt