Maskenpflicht

/ˈmaskn̩ˌpflɪçt/
nounTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Quy định bắt buộc phải đeo khẩu trang trong các khu vực công cộng hoặc nơi có nguy cơ lây lan bệnh.

Die Maskenpflicht wurde eingeführt, um die Ausbreitung von COVID-19 zu verhindern.

Quy định bắt buộc đeo khẩu trang đã được ban hành để ngăn chặn sự lây lan của COVID-19.

💡

Thường được áp dụng trong các tình huống khẩn cấp y tế hoặc dịch bệnh.

Cụm từ kết hợp

Maskenpflicht aufhebenhủy quy định bắt buộc đeo khẩu trangMaskenpflicht verhängenáp dụng quy định bắt buộc đeo khẩu trang

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ áp dụng cho các quy định pháp lý, không dùng cho tình huống cá nhân.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Maske' (khẩu trang) và 'Pflicht' (bắt buộc), xuất hiện trong thời kỳ đại dịch COVID-19.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý công cộng.

Phân tích từ

Maske
khẩu trang
root
+
Pflicht
bắt buộc
root
Từ Điển Đức Việt