mach's gut

/maxs ɡuːt/
chúc may mắn

Mach's gut bei deinem Vorstellungsgespräch!

Chúc may mắn trong cuộc phỏng vấn của bạn!


thông thường

Một cách nói thân mật để chúc may mắn hoặc chúc vui vẻ cho ai đó.

Ich fahre morgen in den Urlaub. Mach's gut!

Tôi đi nghỉ ngày mai. Chúc may mắn!

Alles Gute zum Geburtstag! Mach's gut!

Chúc mừng sinh nhật! Chúc vui vẻ!

Thường được sử dụng khi chia tay với người thân hoặc bạn bè.

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Dùng khi bạn muốn chúc may mắn hoặc chúc vui vẻ cho ai đó, đặc biệt là khi chia tay.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'mach' (hành động) và 'gut' (tốt), có nghĩa là 'hãy làm tốt'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật, chẳng hạn như khi chia tay với bạn bè hoặc người thân.

Phân tích từ

mach
hành động
verb
+
gut
tốt
adjective
Từ Điển Đức Việt