mach's gut
chúc may mắnMach's gut bei deinem Vorstellungsgespräch!
Chúc may mắn trong cuộc phỏng vấn của bạn!
thông thường
Một cách nói thân mật để chúc may mắn hoặc chúc vui vẻ cho ai đó.
Ich fahre morgen in den Urlaub. Mach's gut!
Tôi đi nghỉ ngày mai. Chúc may mắn!
Alles Gute zum Geburtstag! Mach's gut!
Chúc mừng sinh nhật! Chúc vui vẻ!
Thường được sử dụng khi chia tay với người thân hoặc bạn bè.
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống nào?
Dùng khi bạn muốn chúc may mắn hoặc chúc vui vẻ cho ai đó, đặc biệt là khi chia tay.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'mach' (hành động) và 'gut' (tốt), có nghĩa là 'hãy làm tốt'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật, chẳng hạn như khi chia tay với bạn bè hoặc người thân.
Phân tích từ
mach
hành động
verbgut
tốt
adjectiveTừ Điển Đức Việt