LNG
/ɛlʔɛnˈɡeː/abbreviation★Trung cấp
chuyên ngành
Khí đốt tự nhiên lỏng (liquefied natural gas) là khí đốt tự nhiên được làm lạnh và chuyển thành dạng lỏng để dễ dàng vận chuyển và lưu trữ.
LNG-Terminals ermöglichen den Import und Export von verflüssigtem Erdgas.
Các trạm LNG cho phép nhập và xuất khẩu khí đốt tự nhiên lỏng.
💡
LNG được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp và làm nhiên liệu cho các tàu biển.
Cụm từ kết hợp
LNG-Terminaltrạm LNGLNG-Exportxuất khẩu khí đốt tự nhiên lỏngLNG-Tankertàu chở khí đốt tự nhiên lỏng
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
LNG-Infrastrukturcụm từ
cơ sở hạ tầng khí đốt tự nhiên lỏng
💡Mẹo hay
Sử dụng LNG
LNG được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp và làm nhiên liệu cho các tàu biển.
📖Nguồn gốc từ
Từ viết tắt của tiếng Anh 'Liquefied Natural Gas' (khí đốt tự nhiên lỏng).
📝Ghi chú sử dụng
LNG thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp và làm nhiên liệu cho các tàu biển.
Phân tích từ
L
liquefied
prefixNG
natural gas
rootTừ Điển Đức Việt