Lieferengpass

/ˈliːfɐˌʔɛŋpas/
nounTrung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng

Tình trạng thiếu hụt trong việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ do các vấn đề trong chuỗi cung ứng.

Der Lieferengpass bei Halbleitern hat die Automobilindustrie stark beeinträchtigt.

Sự thiếu hụt cung cấp linh kiện bán dẫn đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành công nghiệp ô tô.

💡

Thường xảy ra do sự cố trong vận chuyển, thiếu nguyên liệu, hoặc sự cố sản xuất.

Cụm từ kết hợp

Lieferengpass beisự thiếu hụt cung cấp vềLieferengpass verursachengây ra sự thiếu hụt cung cấp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Lieferkettecụm từ
chuỗi cung ứng
Lieferverzögerungcụm từ
sự chậm trễ trong cung cấp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và kinh tế, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn với 'Lieferung' (cung cấp) hoặc 'Engpass' (sự thiếu hụt) khi sử dụng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Lieferung' (cung cấp) và 'Engpass' (sự thiếu hụt).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và kinh tế để mô tả vấn đề trong chuỗi cung ứng.

Phân tích từ

Liefer
cung cấp
root
+
Eng
thiếu
root
+
Pass
điểm
root
Từ Điển Đức Việt