Looking up...
“Aufgrund des Lieferengpasses müssen wir die Produktion vorübergehend einstellen.”
“Do sự thiếu hụt cung cấp, chúng tôi phải tạm ngưng sản xuất.”
Tình trạng thiếu hụt trong việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ do các vấn đề trong chuỗi cung ứng.
Der Lieferengpass bei Halbleitern hat die Automobilindustrie stark beeinträchtigt.
Sự thiếu hụt cung cấp linh kiện bán dẫn đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành công nghiệp ô tô.
Thường xảy ra do sự cố trong vận chuyển, thiếu nguyên liệu, hoặc sự cố sản xuất.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và kinh tế, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Không nên nhầm lẫn với 'Lieferung' (cung cấp) hoặc 'Engpass' (sự thiếu hụt) khi sử dụng.
Từ ghép từ 'Lieferung' (cung cấp) và 'Engpass' (sự thiếu hụt).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và kinh tế để mô tả vấn đề trong chuỗi cung ứng.