Lieferengpass
💡 sự thiếu hụt cung cấp“Aufgrund des Lieferengpasses müssen wir die Produktion vorübergehend einstellen.”
“Do sự thiếu hụt cung cấp, chúng tôi phải tạm ngưng sản xuất.”
Tình trạng thiếu hụt trong việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ do các vấn đề trong chuỗi cung ứng.
Der Lieferengpass bei Halbleitern hat die Automobilindustrie stark beeinträchtigt.
Sự thiếu hụt cung cấp linh kiện bán dẫn đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành công nghiệp ô tô.
Thường xảy ra do sự cố trong vận chuyển, thiếu nguyên liệu, hoặc sự cố sản xuất.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và kinh tế, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên nhầm lẫn với 'Lieferung' (cung cấp) hoặc 'Engpass' (sự thiếu hụt) khi sử dụng.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Lieferung' (cung cấp) và 'Engpass' (sự thiếu hụt).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và kinh tế để mô tả vấn đề trong chuỗi cung ứng.