Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Lieferengpass

/ˈliːfɐˌʔɛŋpas/
💡 sự thiếu hụt cung cấp

“Aufgrund des Lieferengpasses müssen wir die Produktion vorübergehend einstellen.”

“Do sự thiếu hụt cung cấp, chúng tôi phải tạm ngưng sản xuất.”


💼Kinh doanh
trang trọng

Tình trạng thiếu hụt trong việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ do các vấn đề trong chuỗi cung ứng.

Der Lieferengpass bei Halbleitern hat die Automobilindustrie stark beeinträchtigt.

Sự thiếu hụt cung cấp linh kiện bán dẫn đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành công nghiệp ô tô.

💡

Thường xảy ra do sự cố trong vận chuyển, thiếu nguyên liệu, hoặc sự cố sản xuất.

Cụm từ kết hợp

Lieferengpass beisự thiếu hụt cung cấp vềLieferengpass verursachengây ra sự thiếu hụt cung cấp

Từ đồng nghĩa

VersorgungsengpassLieferproblemLieferkrise

Từ trái nghĩa

ÜberangebotLieferüberschuss

Cụm từ liên quan

Lieferkettecụm từ
chuỗi cung ứng
Lieferverzögerungcụm từ
sự chậm trễ trong cung cấp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và kinh tế, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn với 'Lieferung' (cung cấp) hoặc 'Engpass' (sự thiếu hụt) khi sử dụng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Lieferung' (cung cấp) và 'Engpass' (sự thiếu hụt).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và kinh tế để mô tả vấn đề trong chuỗi cung ứng.

Phân tích từ

Liefer
cung cấp
root
+
Eng
thiếu
root
+
Pass
điểm
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.