Leseunfähigkeit
/ˈleːzəʊnˈfyːɐ̯kɛɪ̯t/noun★Trung cấp
trang trọng
Tình trạng không thể đọc hoặc không thể hiểu văn bản, có thể do vấn đề thị lực, nhận thức hoặc học tập.
Die Leseunfähigkeit des Kindes wurde durch eine frühzeitige Diagnose festgestellt.
Sự không thể đọc của đứa trẻ đã được chẩn đoán sớm.
💡
Thường liên quan đến các vấn đề về thị lực, nhận thức hoặc học tập.
Cụm từ kết hợp
Leseunfähigkeit feststellenchẩn đoán sự không thể đọcLeseunfähigkeit überwindenvượt qua sự không thể đọc
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'lesen' (đọc) và 'Unfähigkeit' (không thể).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc giáo dục để mô tả các vấn đề liên quan đến khả năng đọc.
Phân tích từ
lesen
đọc
rootUnfähigkeit
không thể
rootTừ Điển Đức Việt