Legalisierung
/leːɡaliˈziːʁʊŋ/noun★Trung cấp
⚖️Luật
trang trọng
Quá trình hoặc hành động đưa một hoạt động, sản phẩm hoặc thực thể nào đó vào trong phạm vi pháp luật, cho phép nó được thực hiện hợp pháp.
Die Legalisierung von Ehen zwischen gleichgeschlechtlichen Paaren hat in vielen Ländern zu gesellschaftlichen Debatten geführt.
Hoạt động hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới đã gây ra nhiều tranh luận xã hội ở nhiều quốc gia.
💡
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị.
Cụm từ kết hợp
die Legalisierung von Drogenhoạt động hợp pháp hóa ma túydie Legalisierung von Abtreibunghoạt động hợp pháp hóa phá thai
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
die Legalisierung von Cannabiscụm từ
hoạt động hợp pháp hóa cannabis
die Legalisierung von Ehencụm từ
hoạt động hợp pháp hóa hôn nhân
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách pháp lý và xã hội.
⚡Quy tắc vàng
Hành động hợp pháp hóa
Legalisierung đề cập đến quá trình đưa một hoạt động hoặc sản phẩm nào đó vào phạm vi pháp luật.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'legal' (hợp pháp) + 'isierung' (hành động, quá trình).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách pháp lý và xã hội.
Phân tích từ
legal
hợp pháp
rootisierung
hành động, quá trình
suffixTừ Điển Đức Việt