For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Landtagswahl

/ˈlanttaːksˌvaːl/
noun★Trung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Cuộc bầu cử để chọn các thành viên của nghị viện bang (Landtag) trong một bang của Đức.

Bei der Landtagswahl 2022 wurden neue Abgeordnete gewählt.

Trong cuộc bầu cử nghị viện bang năm 2022, các đại biểu mới đã được bầu.

💡

Landtag là tên gọi của nghị viện bang trong các bang của Đức.

Cụm từ kết hợp

Landtagswahlkampfcuộc chiến tranh bầu cử nghị viện bangLandtagswahlterminngày bầu cử nghị viện bang

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Bundestagswahlcụm từ
cuộc bầu cử quốc hội liên bang

💡Mẹo hay

Phân biệt với Bundestagswahl

Landtagswahl là cuộc bầu cử nghị viện bang, còn Bundestagswahl là cuộc bầu cử quốc hội liên bang.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Landtag' (nghị viện bang) và 'Wahl' (cuộc bầu cử).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được tổ chức định kỳ, thường là mỗi 4 hoặc 5 năm, tùy theo quy định của mỗi bang.

Phân tích từ

Landtag
nghị viện bang
root
+
Wahl
cuộc bầu cử
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →