Kurzarbeit

/ˈkʊʁt͡sˌʔaʁbaɪ̯t/
nounTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Chế độ làm việc giảm giờ do công ty áp dụng trong thời kỳ khó khăn kinh tế để giảm chi phí lao động mà không cần sa thải nhân viên.

Die Regierung hat Kurzarbeit als Maßnahme zur Arbeitsplatzsicherung gefördert.

Chính phủ đã khuyến khích chế độ làm việc giảm giờ như một biện pháp để bảo vệ việc làm.

💡

Thường được quy định trong hợp đồng lao động hoặc luật lao động.

Cụm từ kết hợp

Kurzarbeit anmeldenđăng ký làm việc giảm giờKurzarbeitergeldtiền trợ cấp làm việc giảm giờ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Kurzarbeitergeldcụm từ
tiền trợ cấp làm việc giảm giờ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Kurzarbeit chỉ áp dụng cho việc làm giảm giờ do công ty quyết định, không phải tự nguyện.

Quy tắc vàng

Quy định pháp lý

Kurzarbeit phải tuân thủ quy định của luật lao động và hợp đồng lao động.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'kurz' (ngắn) và 'Arbeit' (công việc), bắt nguồn từ chính sách lao động Đức.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế khó khăn hoặc khủng hoảng.

Phân tích từ

Kurz
ngắn
prefix
+
Arbeit
công việc
root
Từ Điển Đức Việt