For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Krypto

/ˈkʁʏpto/
noun★Trung cấp
chuyên ngành

Tiền điện tử hoặc các hệ thống tài chính sử dụng công nghệ blockchain để đảm bảo an toàn và minh bạch.

Bitcoin ist die bekannteste Kryptowährung.

Bitcoin là loại tiền điện tử nổi tiếng nhất.

💡

Thường được sử dụng để chỉ các loại tiền điện tử như Bitcoin, Ethereum, và các loại khác.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Thuật ngữ chung cho các hệ thống tài chính sử dụng công nghệ mã hóa để bảo mật giao dịch.

Kryptowährungen nutzen Verschlüsselungstechnologien.

Tiền điện tử sử dụng các công nghệ mã hóa.

💡

Khái niệm này bao gồm cả tiền điện tử và các ứng dụng khác của công nghệ blockchain.

Cụm từ kết hợp

Kryptowährungtiền điện tửKrypto-Marktthị trường tiền điện tửKrypto-Börsesàn giao dịch tiền điện tử

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Krypto-Miningcụm từ
quá trình khai thác tiền điện tử
Krypto-Walletcụm từ
ví tiền điện tử

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về tiền điện tử, 'Krypto' thường được sử dụng như một từ ngắn gọn thay cho 'Kryptowährung'.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'Krypto' với 'Krypton' (tên một nguyên tố hóa học hư cấu trong truyện tranh).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'kryptos' (tiếng Hy Lạp cổ đại có nghĩa là 'ẩn') và 'Währung' (tiền tệ), ám chỉ tính bảo mật của công nghệ blockchain.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'Krypto' thường được sử dụng để chỉ tiền điện tử, nhưng cũng có thể đề cập đến các ứng dụng khác của công nghệ blockchain.

Phân tích từ

Krypto
ẩn, bảo mật
root
+
Währung
tiền tệ
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →