Krisenmodus

/ˈkʁiːzn̩ˌmoːdʊs/
nounTrung cấp
trang trọng

Một trạng thái hoặc chế độ hoạt động đặc biệt được kích hoạt trong những tình huống khẩn cấp hoặc khủng hoảng để ứng phó với các vấn đề nghiêm trọng.

Die Regierung hat den Krisenmodus wegen der Pandemie ausgerufen.

Chính phủ đã tuyên bố chế độ khủng hoảng vì đại dịch.

Im Krisenmodus arbeiten alle Abteilungen zusammen, um das Problem zu lösen.

Trong chế độ khủng hoảng, tất cả các bộ phận hợp tác để giải quyết vấn đề.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp như tai nạn, thiên tai, hoặc các vấn đề kinh tế nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

Krisenmodus aktivierenkích hoạt chế độ khủng hoảngKrisenmodus verlassenthoát khỏi chế độ khủng hoảng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Krisenmodus thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng, không phải là một tình huống bình thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Krise' (khủng hoảng) và 'Modus' (chế độ), bắt nguồn từ tiếng Latinh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi cần phải ứng phó với các vấn đề nghiêm trọng.

Phân tích từ

Krise
khủng hoảng
root
+
Modus
chế độ
root
Từ Điển Đức Việt