Krieg um Frieden

/kʁiːk ʊm ˈfʁiːdn̩/
phraseTrung cấp
trang trọng

Một cuộc chiến tranh được tiến hành với mục đích đạt được hòa bình, thường liên quan đến việc chống lại bạo lực hoặc bảo vệ quyền lợi.

Die Nation führte einen Krieg um Frieden, um die Aggression của kẻ thù ngừng lại.

Quốc gia đã tiến hành một cuộc chiến tranh vì hòa bình để ngăn chặn sự xâm lăng của kẻ thù.

💡

Thường được sử dụng để mô tả các cuộc chiến tranh có mục đích cao hơn là việc bảo vệ hòa bình.

Cụm từ kết hợp

Krieg um Frieden führentiến hành chiến tranh vì hòa bình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Frieden durch Stärkecụm từ
hòa bình thông qua sức mạnh

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Câu này thường được sử dụng để thảo luận về các cuộc chiến tranh có mục đích bảo vệ hòa bình.

Quy tắc vàng

Hiểu ý nghĩa mâu thuẫn

Câu này thể hiện một ý tưởng mâu thuẫn, vì chiến tranh thường được coi là trái ngược với hòa bình.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'Krieg' (chiến tranh) và 'Frieden' (hòa bình), thể hiện một ý tưởng mâu thuẫn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về chính sách ngoại giao và quân sự.

Phân tích từ

Krieg
chiến tranh
root
+
um
preposition
+
Frieden
hòa bình
root
Từ Điển Đức Việt