Kontaktbeschränkung
/kɔnˈtaktbəˈʃtʁɛŋkʊŋ/Các biện pháp hạn chế hoặc ngăn cản việc tiếp xúc giữa các cá nhân hoặc nhóm người, thường được áp dụng trong các tình huống y tế hoặc xã hội để ngăn chặn sự lây lan của bệnh hoặc bạo loạn.
Die Regierung hat neue Kontaktbeschränkungen wegen der steigenden Infektionszahlen verhängt.
Chính phủ đã ban hành các biện pháp hạn chế tiếp xúc mới do số ca nhiễm tăng lên.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế công cộng, đặc biệt là trong các tình huống đại dịch.
Các quy định pháp lý hoặc xã hội nhằm hạn chế hoặc kiểm soát việc tiếp xúc giữa các cá nhân hoặc nhóm, có thể liên quan đến quyền riêng tư, an ninh hoặc an toàn xã hội.
Die Kontaktbeschränkungen für Häftlinge wurden aufgrund der Menschenrechtsverletzungen gelockert.
Các biện pháp hạn chế tiếp xúc đối với tù nhân đã được nới lỏng do vi phạm nhân quyền.
Có thể liên quan đến các quy định về quyền riêng tư, an ninh hoặc an toàn xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh y tế
Kontaktbeschränkung thường được sử dụng để mô tả các biện pháp hạn chế tiếp xúc trong các tình huống đại dịch.
⚡Quy tắc vàng
Chính tả chính xác
Kontaktbeschränkung phải viết hoa chữ cái đầu của mỗi từ ghép.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Kontakt' (tiếp xúc) và 'Beschränkung' (hạn chế), bắt nguồn từ tiếng Đức.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế công cộng, pháp lý hoặc xã hội để mô tả các biện pháp hạn chế tiếp xúc giữa các cá nhân hoặc nhóm.