Klimaschutz

/ˈkliːmaˌʃʊt͡s/
nounTrung cấp
trang trọng

Các biện pháp và chính sách nhằm giảm thiểu tác động của con người đến khí hậu và môi trường, đặc biệt là giảm thải carbon và bảo vệ hệ sinh thái.

Die Regierung fördert Klimaschutz durch erneuerbare Energien.

Chính phủ khuyến khích bảo vệ môi trường thông qua năng lượng tái tạo.

💡

Klimaschutz là một khái niệm quan trọng trong các chính sách môi trường hiện đại.

Cụm từ kết hợp

Klimaschutzmaßnahmencác biện pháp bảo vệ môi trườngKlimaschutzpolitikchính sách bảo vệ môi trường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Klimawandel bekämpfencụm từ
chống lại biến đổi khí hậu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Klimaschutz thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách và khoa học, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Từ vựng chính xác

Klimaschutz khác với 'Umweltschutz' (bảo vệ môi trường) vì nó tập trung vào khí hậu.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Klima' (khí hậu) và 'Schutz' (bảo vệ), xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 khi các vấn đề về biến đổi khí hậu trở nên nghiêm trọng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu, năng lượng tái tạo và chính sách môi trường.

Phân tích từ

Klima
khí hậu
root
+
Schutz
bảo vệ
root
Từ Điển Đức Việt