Klimakleber

/ˈkliːmaˌkleːbɐ/
nounTrung cấp
thông thường

Những người tham gia phong trào môi trường dán nhãn, dán dính vào các công trình công cộng để gây chú ý đến vấn đề biến đổi khí hậu.

Die Klimakleber klebten sich an die Straße, um gegen die Untätigkeit der Regierung zu protestieren.

Những người dán nhãn khí hậu đã dán dính vào đường để phản đối sự bất động của chính phủ.

💡

Thường liên quan đến phong trào Last Generation (Phong trào Thế hệ cuối cùng) ở Đức.

Cụm từ kết hợp

Klimakleber-Aktionphong trào dán nhãn khí hậuKlimakleber-Protestphong trào phản đối khí hậu

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

sich festklebencụm từ
dán dính vào

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ dùng để mô tả những người tham gia phong trào môi trường bằng cách dán dính vào các công trình công cộng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn với 'Klimakleber' trong nghĩa khác (nếu có).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Klimakrise' (khủng hoảng khí hậu) và 'Kleber' (người dán dính).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ những người tham gia phong trào môi trường bằng cách dán dính vào các công trình công cộng.

Phân tích từ

Klimakrise
khủng hoảng khí hậu
root
+
Kleber
người dán dính
root
Từ Điển Đức Việt