KI

/kaːˈʔiː/
abbreviationTrung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Trí tuệ nhân tạo (AI) là một lĩnh vực của khoa học máy tính tập trung vào việc phát triển các hệ thống máy tính có khả năng thực hiện các nhiệm vụ yêu cầu trí tuệ con người như học tập, lý luận và nhận dạng.

KI-Systeme können Muster in großen Datenmengen erkennen.

Các hệ thống trí tuệ nhân tạo có thể nhận diện mẫu trong lượng dữ liệu lớn.

💡

KI được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như trợ lý ảo, tự động hóa, và phân tích dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

KI-Systemhệ thống trí tuệ nhân tạoKI-Forschungnghiên cứu trí tuệ nhân tạoKI-gesteuertđược điều khiển bởi trí tuệ nhân tạo

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

maschinelles Lernencụm từ
học máy

💡Mẹo hay

Sử dụng KI trong tiếng Đức

KI là từ viết tắt phổ biến trong tiếng Đức để chỉ trí tuệ nhân tạo, tương đương với 'AI' trong tiếng Anh.

📖Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'Künstliche Intelligenz' (trí tuệ nhân tạo) trong tiếng Đức.

📝Ghi chú sử dụng

KI thường được sử dụng trong các bài viết chuyên ngành về công nghệ và khoa học máy tính.

Phân tích từ

K
künstlich
prefix
+
I
Intelligenz
suffix
Từ Điển Đức Việt