keineswegs
chẳng phải vậyDas ist keineswegs einfach.
Điều đó chẳng phải dễ dàng.
trang trọngthông thường
Từ phủ định mạnh mẽ, thường dùng để bác bỏ một ý kiến hoặc tuyên bố.
Er ist keineswegs dumm.
Anh ta chẳng phải là người ngu ngốc.
Das ist keineswegs ein Problem.
Điều đó chẳng phải là một vấn đề.
Thường dùng để nhấn mạnh sự phủ định, tương tự như 'chẳng phải', 'không phải là' trong tiếng Việt.
Cụm từ kết hợp
keineswegs einfachchẳng phải dễ dàngkeineswegs dummchẳng phải là người ngu ngốc
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong câu phủ định
Keineswegs thường dùng để phủ định một cách mạnh mẽ, tương tự như 'chẳng phải' trong tiếng Việt.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'kein' (không) và 'wegs' (một cách mạnh mẽ), dùng để phủ định một cách quyết liệt.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh sự phủ định, thường đi kèm với động từ hoặc tính từ.
Phân tích từ
kein
không
rootwegs
một cách mạnh mẽ
rootTừ Điển Đức Việt