keineswegs

/kaɪnəsˈveːkt͡s/
chẳng phải vậy

Das ist keineswegs einfach.

Điều đó chẳng phải dễ dàng.


trang trọngthông thường

Từ phủ định mạnh mẽ, thường dùng để bác bỏ một ý kiến hoặc tuyên bố.

Er ist keineswegs dumm.

Anh ta chẳng phải là người ngu ngốc.

Das ist keineswegs ein Problem.

Điều đó chẳng phải là một vấn đề.

Thường dùng để nhấn mạnh sự phủ định, tương tự như 'chẳng phải', 'không phải là' trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

keineswegs einfachchẳng phải dễ dàngkeineswegs dummchẳng phải là người ngu ngốc

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong câu phủ định

Keineswegs thường dùng để phủ định một cách mạnh mẽ, tương tự như 'chẳng phải' trong tiếng Việt.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'kein' (không) và 'wegs' (một cách mạnh mẽ), dùng để phủ định một cách quyết liệt.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh sự phủ định, thường đi kèm với động từ hoặc tính từ.

Phân tích từ

kein
không
root
+
wegs
một cách mạnh mẽ
root
Từ Điển Đức Việt