Kanzler-Machtwort
/ˈkant͡slɐ ˈmaxtvɔʁt/noun★Trung cấp
trang trọng
Lời tuyên bố quyết liệt của Thủ tướng Đức để giải quyết một vấn đề quan trọng hoặc chấm dứt một cuộc tranh luận.
Angesichts der Krise sprach der Kanzler ein Machtwort, um die Regierung zu einen.
Đối mặt với cuộc khủng hoảng, Thủ tướng đã phát biểu quyết liệt để đoàn kết chính phủ.
💡
Thường được sử dụng trong các tình huống chính trị quan trọng khi Thủ tướng cần đưa ra quyết định cuối cùng.
Cụm từ kết hợp
ein Machtwort sprechenphát biểu quyết liệt
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Cụm từ này chỉ được sử dụng trong các tình huống chính trị quan trọng, thường liên quan đến Thủ tướng Đức.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'Kanzler' (Thủ tướng) và 'Machtwort' (lời nói có sức mạnh), mô tả một tuyên bố quyết liệt của Thủ tướng Đức.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chính trị khi Thủ tướng cần đưa ra quyết định cuối cùng hoặc chấm dứt một cuộc tranh luận.
Phân tích từ
Kanzler
Thủ tướng
rootMachtwort
lời nói có sức mạnh
rootTừ Điển Đức Việt