Inzidenz

/ɪnˈt͡siːdɛnt͡s/
nounTrung cấp
🏥Y học
chuyên ngành

Tỷ lệ mắc bệnh trong một nhóm dân số nhất định trong một khoảng thời gian nhất định, thường được tính bằng số trường hợp mới trên 100.000 người trong 7 ngày.

Die 7-Tage-Inzidenz liegt bei 150.

Tỷ lệ mắc bệnh trong 7 ngày là 150.

💡

Thông thường được sử dụng trong y học để đánh giá mức độ lan truyền của bệnh.

Cụm từ kết hợp

Inzidenz sinkentỷ lệ mắc bệnh giảmInzidenz steigentỷ lệ mắc bệnh tăng

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được kết hợp với '7-Tage-Inzidenz' để chỉ tỷ lệ mắc bệnh trong 7 ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'incidentia' (sự xảy ra) + hậu tố '-enz' (tính chất).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế để chỉ tỷ lệ mắc bệnh.

Phân tích từ

Inzidenz
tính chất xảy ra
root
Từ Điển Đức Việt