Looking up...
“Das Unternehmen hat Insolvenz angemeldet.”
“Công ty đã tuyên bố phá sản.”
Trạng thái không thể thanh toán nợ của một cá nhân hoặc doanh nghiệp, dẫn đến việc bắt đầu thủ tục phá sản.
Die Insolvenz wurde vom Gericht eröffnet.
Toà án đã mở thủ tục phá sản.
Trong tiếng Đức, từ 'Insolvenz' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính.
Quá trình pháp lý để giải quyết nợ của một người hoặc doanh nghiệp không thể thanh toán.
Die Insolvenz kann durch verschiedene Gründe ausgelöst werden.
Phá sản có thể được kích hoạt bởi nhiều lý do khác nhau.
Trong tài chính, 'Insolvenz' liên quan đến việc quản lý và phân phối tài sản của người nợ.
Dùng 'Insolvenz' trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
'Insolvenz' là từ chính thức, còn 'Bankrott' là từ thông tục.
Từ 'Insolvenz' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'insolvens', có nghĩa là 'không thể thanh toán'.
Trong tiếng Đức, 'Insolvenz' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính. Nó khác với 'Bankrott', một từ thông tục hơn.