Insolvenz

/ɪnˈzɔlvɛnts/
nounTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Trạng thái không thể thanh toán nợ của một cá nhân hoặc doanh nghiệp, dẫn đến việc bắt đầu thủ tục phá sản.

Die Insolvenz wurde vom Gericht eröffnet.

Toà án đã mở thủ tục phá sản.

💡

Trong tiếng Đức, từ 'Insolvenz' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính.

💰Tài chính
chuyên ngành

Quá trình pháp lý để giải quyết nợ của một người hoặc doanh nghiệp không thể thanh toán.

Die Insolvenz kann durch verschiedene Gründe ausgelöst werden.

Phá sản có thể được kích hoạt bởi nhiều lý do khác nhau.

💡

Trong tài chính, 'Insolvenz' liên quan đến việc quản lý và phân phối tài sản của người nợ.

Cụm từ kết hợp

Insolvenz anmeldentuyên bố phá sảnInsolvenzverfahrenthủ tục phá sảnInsolvenzantragđơn xin phá sản

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Insolvenzantrag stellencụm từ
đăng ký đơn xin phá sản
Insolvenzverfahren eröffnencụm từ
mở thủ tục phá sản

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'Insolvenz' trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'Insolvenz' và 'Bankrott'

'Insolvenz' là từ chính thức, còn 'Bankrott' là từ thông tục.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'Insolvenz' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'insolvens', có nghĩa là 'không thể thanh toán'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'Insolvenz' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính. Nó khác với 'Bankrott', một từ thông tục hơn.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
-solv-
than toán
root
+
-enz
trạng thái
suffix
Từ Điển Đức Việt