Impfpflicht
💡 bắt buộc tiêm chủng“Die Impfpflicht für bestimmte Berufsgruppen wurde eingeführt.”
“Điều lệ bắt buộc tiêm chủng đã được áp dụng cho một số nghề nghiệp.”
Luật bắt buộc mọi người hoặc một nhóm người nhất định phải tiêm chủng để phòng ngừa bệnh dịch.
In einigen Ländern gibt es eine Impfpflicht gegen Masern für Kinder vor der Einschulung.
Một số nước có luật bắt buộc trẻ em phải tiêm chủng bệnh sởi trước khi vào học.
Thường được áp dụng trong trường hợp dịch bệnh nghiêm trọng hoặc khi cần bảo vệ cộng đồng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này chỉ áp dụng cho trường hợp bắt buộc theo luật, không phải là khuyến cáo.
⚡Quy tắc vàng
Luật pháp
Impfpflicht là một quy định pháp lý, không phải là một khuyến cáo y tế.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Impfung' (tiêm chủng) và 'Pflicht' (bắt buộc).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính sách y tế công cộng.