Homeoffice

/ˈhoːmˌʔɔfɪs/Từ vay mượn từ EnglishHomeoffice
💡 làm việc tại nhà

Seit der Pandemie arbeite ich oft im Homeoffice.

Từ sau đại dịch, tôi thường làm việc tại nhà.


trang trọng

Làm việc từ nhà, thường sử dụng công nghệ để kết nối với đồng nghiệp và công việc.

Das Homeoffice ermöglicht mehr Flexibilität im Arbeitsalltag.

Làm việc tại nhà giúp tăng tính linh hoạt trong cuộc sống làm việc.

💡

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt là sau đại dịch COVID-19.

Cụm từ kết hợp

im Homeoffice arbeitenlàm việc tại nhàHomeoffice-Regelungquy định làm việc tại nhà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Homeoffice-Tagcụm từ
ngày làm việc tại nhà

💡Mẹo hay

Sử dụng công cụ đúng cách

Sử dụng các công cụ như Zoom, Teams để giao tiếp hiệu quả khi làm việc tại nhà.

Quy tắc vàng

Giải quyết vấn đề kết nối

Đảm bảo kết nối internet ổn định để tránh gián đoạn công việc.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiếng Anh 'home' (nhà) và 'office' (văn phòng), bắt nguồn từ xu hướng làm việc từ xa.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và quản lý nhân sự hiện đại.

Phân tích từ

Home
nhà
root
+
office
văn phòng
root
Từ Điển Đức Việt