Hochwasser
/ˈhoːxˌvasɐ/Lũ lụt xảy ra khi nước dâng cao quá mức, thường do mưa lớn, sông ngập hoặc tan băng.
Die Stadt wurde durch das Hochwasser schwer beschädigt.
Thành phố bị lũ lụt gây thiệt hại nặng nề.
Die Behörden warnten vor Hochwasser nach dem Hurrikan.
Cơ quan chức năng đã cảnh báo về lũ lụt sau bão.
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thiên tai hoặc thay đổi khí hậu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Hochwasser thường liên quan đến các sự kiện thiên nhiên như mưa lớn hoặc tan băng, không nên dùng cho các tình huống nước dâng cao do con người gây ra.
⚡Quy tắc vàng
Đơn vị đo lường
Trong tiếng Đức, 'Hochwasser' có thể được đo bằng 'Meter' (mét) hoặc 'Zentimeter' (xentimét) để chỉ mức độ nghiêm trọng của lũ lụt.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'Hochwasser' bắt nguồn từ 'hoch' (cao) và 'Wasser' (nước), mô tả tình trạng nước dâng cao.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, từ này thường được sử dụng trong các báo cáo thời tiết, tin tức thiên tai hoặc các dự án bảo vệ môi trường.