Heizungsgesetz

/ˈhaɪ̯t͡sʊŋsˌɡəˈzɛt͡s/
nounTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Luật quy định các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu pháp lý cho các hệ thống sưởi, bao gồm thiết kế, lắp đặt, vận hành và bảo trì.

Gemäß dem Heizungsgesetz müssen alle neuen Heizungsanlagen bestimmte Energieeffizienzstandards erfüllen.

Theo luật về hệ thống sưởi, tất cả các hệ thống sưởi mới phải đáp ứng các tiêu chuẩn hiệu suất năng lượng nhất định.

💡

Luật này thường được ban hành bởi các cơ quan chính phủ để đảm bảo an toàn và hiệu quả năng lượng trong các hệ thống sưởi.

Cụm từ kết hợp

Heizungsgesetz einhaltentuân thủ luật về hệ thống sưởiHeizungsgesetz ändernsửa đổi luật về hệ thống sưởi

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về luật này, hãy nhớ rằng nó chủ yếu liên quan đến các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu pháp lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Heizung' (hệ thống sưởi) và 'Gesetz' (luật), chỉ một bộ luật quy định về hệ thống sưởi.

📝Ghi chú sử dụng

Luật này thường được áp dụng trong các dự án xây dựng mới hoặc cải tạo hệ thống sưởi hiện có.

Phân tích từ

Heizung
hệ thống sưởi
root
+
Gesetz
luật
root
Từ Điển Đức Việt