Gendern
/ˈɡɛndɐn/Sử dụng ngôn ngữ hoặc các từ ngữ để bao gồm tất cả các giới tính (nam, nữ, và các giới tính khác) thay vì chỉ sử dụng các từ chỉ giới tính nam hoặc nữ.
Die Universität hat eine Richtlinie eingeführt, die das Gendern in offiziellen Dokumenten vorschreibt.
Đại học đã ban hành một quy định yêu cầu sử dụng ngôn ngữ giới tính trung tính trong các tài liệu chính thức.
Gendern là một phần của phong trào bình đẳng giới và bao gồm các giới tính khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng cách
Khi gendern, hãy đảm bảo rằng ngôn ngữ của bạn bao gồm tất cả các giới tính và không gây nhầm lẫn cho người đọc.
⚡Quy tắc vàng
Bao gồm tất cả các giới tính
Mục tiêu chính của gendern là tạo sự bao gồm và bình đẳng trong ngôn ngữ.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'gendern' bắt nguồn từ tiếng Anh 'gender' (giới tính) và được sử dụng trong tiếng Đức để chỉ việc sử dụng ngôn ngữ bao gồm tất cả các giới tính.
📝Ghi chú sử dụng
Gendern thường được áp dụng trong văn bản chính thức, giáo dục và truyền thông để tạo sự bao gồm và bình đẳng.