Geisterspiele
💡 trận đấu không khán giả“Während der Pandemie fanden viele Fußballspiele als Geisterspiele statt.”
“Trong thời kỳ đại dịch, nhiều trận bóng đá diễn ra dưới dạng trận đấu không khán giả.”
Trận đấu thể thao diễn ra mà không có khán giả hiện diện, thường do lý do an toàn hoặc hạn chế y tế.
Die Bundesliga setzte die Saison mit Geisterspielen fort.
Bundesliga tiếp tục mùa giải với các trận đấu không khán giả.
Thường được sử dụng trong bối cảnh đại dịch COVID-19 khi các sự kiện thể thao bị hạn chế.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này chỉ được sử dụng cho các trận đấu thể thao, không áp dụng cho các sự kiện văn hóa khác.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đại dịch hoặc sự kiện thể thao bị hạn chế.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Geist' (ma) và 'Spiel' (trận đấu), ám chỉ không có khán giả như một không gian trống rỗng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh đại dịch hoặc sự kiện thể thao bị hạn chế.