Geisterspiele

/ˈɡaɪ̯stɐˌʃpiːlə/
nounTrung cấp
Thể thao

Trận đấu thể thao diễn ra mà không có khán giả hiện diện, thường do lý do an toàn hoặc hạn chế y tế.

Die Bundesliga setzte die Saison mit Geisterspielen fort.

Bundesliga tiếp tục mùa giải với các trận đấu không khán giả.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh đại dịch COVID-19 khi các sự kiện thể thao bị hạn chế.

Cụm từ kết hợp

Geisterspiele austragentổ chức trận đấu không khán giảGeisterspiele veranstaltentổ chức trận đấu không khán giả

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Publikumcụm từ
khán giả
Zuschauermangelcụm từ
thiếu khán giả

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ được sử dụng cho các trận đấu thể thao, không áp dụng cho các sự kiện văn hóa khác.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đại dịch hoặc sự kiện thể thao bị hạn chế.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Geist' (ma) và 'Spiel' (trận đấu), ám chỉ không có khán giả như một không gian trống rỗng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh đại dịch hoặc sự kiện thể thao bị hạn chế.

Phân tích từ

Geist
ma
root
+
Spiel
trận đấu
root
Từ Điển Đức Việt