Gdl

/ɡeː.deːˈʔɛl/
💡 viên chức

Der Gdl ist für die Verwaltung der Abteilung zuständig.

Viên chức này chịu trách nhiệm quản lý bộ phận.


trang trọng

Viên chức công chức hoặc nhân viên chính phủ.

Die Gdl arbeiten im Ministerium.

Các viên chức làm việc tại bộ.

💡

Từ viết tắt của 'Gehaltsdienstleistende' (nhân viên công chức).

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ dùng để chỉ viên chức công chức, không dùng cho nhân viên tư nhân.

📖Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'Gehaltsdienstleistende' trong tiếng Đức, chỉ viên chức công chức hoặc nhân viên chính phủ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn phòng.

Phân tích từ

Gdl
viên chức
abbreviation
Từ Điển Đức Việt