Gdl
💡 viên chức“Der Gdl ist für die Verwaltung der Abteilung zuständig.”
“Viên chức này chịu trách nhiệm quản lý bộ phận.”
trang trọng
Viên chức công chức hoặc nhân viên chính phủ.
Die Gdl arbeiten im Ministerium.
Các viên chức làm việc tại bộ.
💡
Từ viết tắt của 'Gehaltsdienstleistende' (nhân viên công chức).
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này chỉ dùng để chỉ viên chức công chức, không dùng cho nhân viên tư nhân.
📖Nguồn gốc từ
Từ viết tắt của 'Gehaltsdienstleistende' trong tiếng Đức, chỉ viên chức công chức hoặc nhân viên chính phủ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn phòng.
Phân tích từ
Gdl
viên chức
abbreviationTừ Điển Đức Việt