Fusion

/fuˈzi̯oːn/
nounTrung cấp
chung

Sự kết hợp hoặc hợp nhất hai hoặc nhiều thực thể thành một thực thể mới.

Die Fusion der beiden Banken schuf eine der größten Finanzinstitute des Landes.

Sự hợp nhất của hai ngân hàng đã tạo ra một trong những tổ chức tài chính lớn nhất của đất nước.

💡

Thường được sử dụng trong kinh doanh, khoa học và công nghệ.

chuyên ngành

Trong vật lý, sự kết hợp của hai hạt nhân nguyên tử để tạo ra hạt nhân mới.

Die Kernfusion ist der Prozess, bei dem zwei Atomkerne verschmelzen.

Phản ứng hạt nhân hợp nhất là quá trình hai hạt nhân nguyên tử kết hợp với nhau.

💡

Thường được gọi là 'hợp nhất hạt nhân' trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

Unternehmensfusionsự hợp nhất doanh nghiệpKernfusionhợp nhất hạt nhân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Fusion-Küchecụm từ
ẩm thực kết hợp

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Khi nói về sự hợp nhất của các công ty, bạn có thể sử dụng 'Fusion' để chỉ quá trình này.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'Fusion' trong vật lý

Trong vật lý, 'Fusion' chỉ phản ứng hạt nhân, trong khi trong kinh doanh, nó chỉ sự hợp nhất các công ty.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'fusio' có nghĩa là 'sự chảy ra, sự chảy tan'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'Fusion' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh và khoa học. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'sự hợp nhất'.

Phân tích từ

fu-
chảy, tan chảy
prefix
+
-sion
hành động, quá trình
suffix
Từ Điển Đức Việt