Flutkatastrophe

/ˈfluːtkataˈstʁoːfə/
nounTrung cấp
trang trọng

Một thảm họa do lụt gây ra, thường dẫn đến thiệt hại nghiêm trọng cho người và tài sản.

Die Flutkatastrophe von 2011 in Thailand verursachte große Schäden.

Thảm họa lụt năm 2011 ở Thái Lan đã gây ra thiệt hại lớn.

💡

Thường được sử dụng để mô tả các sự kiện lụt nghiêm trọng với tác động lớn.

Cụm từ kết hợp

eine schwere Flutkatastrophemột thảm họa lụt nghiêm trọngdie Folgen einer Flutkatastrophehậu quả của một thảm họa lụt

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ được sử dụng cho các sự kiện lụt nghiêm trọng, không phải cho lụt nhỏ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Flut' (lụt) và 'Katastrophe' (thảm họa), mô tả một sự kiện lụt nghiêm trọng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong báo chí và các báo cáo chính thức để mô tả các sự kiện lụt nghiêm trọng.

Phân tích từ

Flut
lụt
root
+
Katastrophe
thảm họa
root
Từ Điển Đức Việt