Fachkräftemangel
/ˈfaxˌkʁɛftəˈmaŋɡl̩/noun★Trung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng
Thiếu hụt nhân lực chuyên môn
Der Fachkräftemangel in der IT-Branche ist ein großes Problem.
Thiếu hụt nhân lực chuyên môn trong ngành công nghệ thông tin là một vấn đề lớn.
💡
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu nhân lực có chuyên môn cao trong một lĩnh vực nhất định.
Cụm từ kết hợp
Fachkräftemangel behebengiải quyết thiếu hụt nhân lực chuyên mônFachkräftemangel verschärfenlàm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt nhân lực chuyên môn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Fachkräftegewinnungcụm từ
tuyển dụng nhân lực chuyên môn
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và lao động, không dùng để mô tả thiếu hụt nhân lực chung.
⚡Quy tắc vàng
Định nghĩa chính xác
Fachkräftemangel chỉ đề cập đến thiếu hụt nhân lực có chuyên môn cao, không phải là lao động phổ thông.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Fachkraft' (nhân lực chuyên môn) và 'Mangel' (thiếu hụt).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bài báo kinh tế, báo cáo chính sách và thảo luận về thị trường lao động.
Phân tích từ
Fach
chuyên môn
prefixKraft
lực lượng, nhân lực
rootMangel
thiếu hụt
suffixTừ Điển Đức Việt