Fachkräftemangel
💡 thiếu hụt nhân lực chuyên môn“Deutschland leidet unter einem akuten Fachkräftemangel.”
“Đức đang gặp khó khăn với tình trạng thiếu hụt nhân lực chuyên môn.”
Tình trạng thiếu hụt nhân lực có trình độ chuyên môn cao, thường gặp trong các ngành công nghệ cao, y tế, kỹ thuật.
Der Fachkräftemangel in der IT-Branche verschärft sich jedes Jahr.
Tình trạng thiếu hụt nhân lực chuyên môn trong ngành công nghệ thông tin ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn mỗi năm.
Viele Unternehmen kämpfen mit dem Fachkräftemangel in der Pflege.
Nhiều doanh nghiệp đang gặp khó khăn với tình trạng thiếu hụt nhân lực chuyên môn trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách lao động và phát triển kinh tế.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách lao động và phát triển kinh tế.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'Arbeitskräftemangel'
'Fachkräftemangel' đặc biệt nhấn mạnh đến nhân lực có trình độ chuyên môn cao, trong khi 'Arbeitskräftemangel' chỉ nói về thiếu hụt nhân lực chung.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Fachkraft' (nhân lực chuyên môn) và 'Mangel' (thiếu hụt).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách lao động và phát triển kinh tế.