Europawahl
💡 cuộc bầu cử Nghị viện châu Âu“Die Europawahl findet alle fünf Jahre statt.”
“Cuộc bầu cử Nghị viện châu Âu diễn ra mỗi năm năm một lần.”
Cuộc bầu cử để chọn các đại biểu cho Nghị viện châu Âu, diễn ra mỗi năm năm một lần.
Bei der Europawahl 2024 werden die Abgeordneten des Europäischen Parlaments gewählt.
Trong cuộc bầu cử Nghị viện châu Âu năm 2024, các đại biểu Nghị viện châu Âu sẽ được bầu.
Europawahl là một sự kiện quan trọng trong chính trị châu Âu, ảnh hưởng đến các chính sách liên minh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Từ vựng chính trị
Europawahl là một từ quan trọng trong chính trị châu Âu, học thêm từ vựng liên quan như 'Europäische Union' và 'Europäisches Parlament'.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Europa' (châu Âu) và 'Wahl' (cuộc bầu cử).
📝Ghi chú sử dụng
Europawahl thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về chính trị châu Âu và các vấn đề liên minh.