Energiekrise

/ˈʔɛnɐɡiːˌkʁiːzə/
nounTrung cấp
💰Tài chính
chuyên ngành

Một tình trạng khủng hoảng về nguồn cung cấp năng lượng, thường dẫn đến tăng giá, thiếu hụt hoặc sự bất ổn trong hệ thống cung cấp điện hoặc nhiên liệu.

Die Energiekrise in Europa hat zu Stromausfällen geführt.

Crisis năng lượng ở châu Âu đã dẫn đến sự gián đoạn cung cấp điện.

💡

Thường liên quan đến sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, xung đột địa chính trị hoặc sự cố kỹ thuật lớn.

Cụm từ kết hợp

Energiekrise lösengiải quyết khủng hoảng năng lượngEnergiekrise verschärfenlàm trầm trọng hóa khủng hoảng năng lượng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Energiepolitikcụm từ
chính sách năng lượng
Energieeffizienzcụm từ
hiệu quả năng lượng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách năng lượng hoặc các vấn đề kinh tế.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'Energiekrise' và 'Energieknappheit'

'Energiekrise' nhấn mạnh vào tình trạng khủng hoảng toàn diện, trong khi 'Energieknappheit' chỉ sự thiếu hụt nguồn cung cấp.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Energie' (năng lượng) và 'Krise' (khủng hoảng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế hoặc kỹ thuật để mô tả tình trạng nghiêm trọng về nguồn cung cấp năng lượng.

Phân tích từ

Energie
năng lượng
root
+
Krise
khủng hoảng
root
Từ Điển Đức Việt