EM

EM
abbreviationTrung cấp
Thể thao

Giải vô địch bóng đá châu Âu, một giải đấu quốc tế hàng năm của các đội tuyển bóng đá nam quốc gia châu Âu.

Deutschland gewann die EM 2024.

Đức đã giành chiến thắng tại Giải vô địch châu Âu 2024.

💡

EM là viết tắt của 'Europameisterschaft', nghĩa là 'Giải vô địch châu Âu'.

Cụm từ kết hợp

EM 2024Giải vô địch châu Âu 2024EM-Finaletrận chung kết Giải vô địch châu Âu

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

EM-Finalecụm từ
trận chung kết Giải vô địch châu Âu
EM-Qualifikationcụm từ
vòng loại Giải vô địch châu Âu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

EM thường chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh bóng đá, không nên sử dụng cho các giải đấu khác mà không có bối cảnh rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Viết tắt của 'Europameisterschaft' (tiếng Đức), nghĩa là 'Giải vô địch châu Âu'.

📝Ghi chú sử dụng

EM thường được sử dụng để chỉ Giải vô địch bóng đá châu Âu, nhưng đôi khi cũng có thể đề cập đến các giải đấu khác ở châu Âu.

Phân tích từ

E
Europa (châu Âu)
prefix
+
M
Meisterschaft (giải vô địch)
suffix
Từ Điển Đức Việt