Looking up...
Das ist ein Bekannter von mir.
Đó là một người quen của tôi.
Người mà tôi biết nhưng không thân thiết
Ich habe gestern einen Bekannten von mir getroffen.
Hôm qua tôi đã gặp một người quen của tôi.
Sử dụng để chỉ một người mà bạn biết nhưng không thân thiết như bạn bè.
Sử dụng 'ein Bekannter von mir' khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ không quá thân thiết.
Từ 'Bekannter' có gốc từ động từ 'bekannt' (biết) + hậu tố '-er' (người).
Sử dụng để chỉ mối quan hệ không quá thân thiết, khác với 'Freund' (bạn thân).