Distanzunterricht
/dɪsˈtant͡sʔʊntɐˌʁɪçt/noun★Trung cấp
trang trọng
Học tập được thực hiện từ xa, thông qua các phương tiện kỹ thuật số như internet, video hoặc các tài liệu được gửi qua email.
Die Schüler müssen sich an die neuen Methoden des Distanzunterrichts anpassen.
Học sinh phải thích nghi với các phương pháp học từ xa mới.
💡
Thường được sử dụng trong trường hợp dịch bệnh hoặc tình trạng khẩn cấp.
Cụm từ kết hợp
Distanzunterricht durchführenthực hiện học từ xaDistanzunterricht organisierentổ chức học từ xa
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Distanzlernencụm từ
học tập từ xa
💡Mẹo hay
Sử dụng công cụ kỹ thuật số
Học sinh nên sử dụng các công cụ kỹ thuật số như Zoom, Google Classroom để tham gia học từ xa hiệu quả.
⚡Quy tắc vàng
Kết nối internet ổn định
Để học từ xa hiệu quả, học sinh cần có kết nối internet ổn định và thiết bị kỹ thuật số phù hợp.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Distanz' (khoảng cách) và 'Unterricht' (giảng dạy).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục khi học sinh và giáo viên không thể gặp mặt trực tiếp.
Phân tích từ
Distanz
khoảng cách
rootUnterricht
giảng dạy
rootTừ Điển Đức Việt