Dezentralisiert

/deːt͡sɛntʁaliˈziːɐ̯t/
adjectiveTrung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Chuyển giao quyền lực, dữ liệu hoặc hoạt động từ một trung tâm duy nhất sang nhiều điểm phân tán để tăng cường hiệu quả và giảm sự phụ thuộc.

Blockchain-Technologie ermöglicht eine dezentralisierte Speicherung von Daten.

Công nghệ blockchain cho phép lưu trữ dữ liệu một cách phân tán.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trong các hệ thống phân tán như blockchain.

political

Chuyển giao quyền lực hoặc chức năng từ một cơ quan trung ương sang các cơ quan địa phương hoặc đơn vị nhỏ hơn.

Die Regierung plant, die Verwaltung dezentralisiert zu gestalten.

Chính phủ dự định tổ chức hành chính theo cách phân tán.

💡

Trong lĩnh vực chính trị, nó có thể đề cập đến việc phân quyền hoặc phân cấp quản lý.

Cụm từ kết hợp

dezentralisierte Datenbankcơ sở dữ liệu phân tándezentralisierte Energieversorgungcung cấp năng lượng phân tán

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dezentrale Organisationcụm từ
cơ quan tổ chức phân tán

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Khi nói về công nghệ, 'dezentralisiert' thường liên quan đến các hệ thống phân tán như blockchain.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'zentralisiert'

'Dezentralisiert' ngược lại với 'zentralisiert' (trung tâm hóa).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'bỏ đi') và 'zentralisiert' (trung tâm hóa), nghĩa là 'bỏ đi trung tâm hóa'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và chính trị để mô tả việc phân tán quyền lực, dữ liệu hoặc hoạt động.

Phân tích từ

de-
bỏ đi
prefix
+
zentralisiert
trung tâm hóa
root
Từ Điển Đức Việt