Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Deglobalisierung

/deːɡlobaliˈziːʁʊŋ/
💡 sự giảm bớt toàn cầu hóa

“Die Deglobalisierung hat den Welthandel stark beeinträchtigt.”

“Sự giảm bớt toàn cầu hóa đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến thương mại thế giới.”


trang trọng

Quá trình giảm bớt hoặc đảo ngược xu hướng toàn cầu hóa, bao gồm sự giảm đi trong thương mại quốc tế, đầu tư, và sự kết nối kinh tế giữa các quốc gia.

Die Pandemie hat die Deglobalisierung beschleunigt.

Đại dịch đã đẩy nhanh quá trình giảm bớt toàn cầu hóa.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kinh tế và chính trị quốc tế.

Cụm từ kết hợp

Deglobalisierungstendenzxu hướng giảm bớt toàn cầu hóaDeglobalisierungspolitikchính sách giảm bớt toàn cầu hóa

Từ đồng nghĩa

EntglobalisierungRückkehr zum Nationalismus

Từ trái nghĩa

GlobalisierungInternationale Integration

Cụm từ liên quan

Wirtschaftsnationalismuscụm từ
chủ nghĩa kinh tế quốc gia

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được sử dụng để mô tả các chính sách hoặc xu hướng giảm bớt sự kết nối kinh tế giữa các quốc gia.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt với 'Globalisierung'

Trong khi 'Globalisierung' đề cập đến sự tăng cường kết nối kinh tế toàn cầu, 'Deglobalisierung' đề cập đến sự giảm bớt hoặc đảo ngược xu hướng này.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'ngược lại') và 'Globalisierung' (toàn cầu hóa).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kinh tế và chính trị quốc tế, đặc biệt là trong bối cảnh các quốc gia giảm bớt sự phụ thuộc vào thương mại và đầu tư quốc tế.

Phân tích từ

de-
ngược lại, giảm bớt
prefix
+
Globalisierung
toàn cầu hóa
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.