danke

/ˈdaŋkə/
interjectionCơ bản
thông thường

Cảm ơn, dùng để bày tỏ sự biết ơn hoặc cảm tạ.

Danke für die Hilfe!

Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!

Danke, das ist sehr nett von dir.

Cảm ơn, bạn rất tốt bụng.

💡

Dùng trong các tình huống thông thường, thường được sử dụng một mình hoặc kết hợp với 'schön' để nhấn mạnh.

Cụm từ kết hợp

danke schöncảm ơn bạnvielen Dankcảm ơn nhiều

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

danke für allescụm từ
cảm ơn mọi thứ
kein Problem, dankecụm từ
không có gì, cảm ơn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'danke' trong cuộc sống hàng ngày

Bạn có thể sử dụng 'danke' trong hầu hết các tình huống cần cảm ơn, từ việc nhận một món quà nhỏ đến sự giúp đỡ lớn.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng chính xác

Đừng quên thêm 'schön' sau 'danke' để nhấn mạnh sự cảm ơn, đặc biệt trong các tình huống chính thức hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'danke' có nguồn gốc từ 'danken' (cảm ơn) và 'danke' là dạng rút gọn của 'ich danke' (tôi cảm ơn).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'danke' thường được sử dụng một mình hoặc kết hợp với 'schön' để nhấn mạnh. 'Vielen Dank' là cách biểu thị sự cảm ơn mạnh mẽ hơn.

Phân tích từ

danke
cảm ơn
root
Từ Điển Đức Việt