Cannabis

/kaˈnaːbɪs/
nounTrung cấpTừ vay mượn từ LatinCannabis
🏥Y học
trang trọng

Một loại cây được sử dụng để sản xuất ma túy như marihuana và hashish, cũng như các sản phẩm y tế và công nghiệp.

Die medizinische Verwendung von Cannabis umfasst die Behandlung von chronischen Schmerzen und Übelkeit.

Sử dụng y tế của cây thuốc lá bao gồm điều trị đau mãn tính và buồn nôn.

💡

Tên khoa học của cây là Cannabis sativa.

⚖️Luật
trang trọng

Một loại cây có tác dụng gây nghiện và bị cấm sử dụng ở nhiều quốc gia.

Der Besitz von Cannabis ist in vielen Ländern illegal.

Sở hữu cây thuốc lá là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.

💡

Tùy theo quốc gia, luật pháp có thể cho phép sử dụng trong mục đích y tế hoặc nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

medizinisches Cannabiscây thuốc lá y tếCannabis legalisierenhợp pháp hóa cây thuốc lá

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Cannabis konsumierencụm từ
sử dụng cây thuốc lá
Cannabis-Anbaucụm từ
trồng cây thuốc lá

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'Cannabis' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc pháp lý, nên cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

Quy tắc vàng

Luật pháp

Sử dụng và sở hữu cây thuốc lá bị cấm ở nhiều quốc gia, nên cần kiểm tra luật pháp địa phương trước khi sử dụng.

📖Nguồn gốc từ

Tên khoa học của cây thuốc lá, bắt nguồn từ tiếng Latinh 'cannabis', có nghĩa là 'cây dây'.

📝Ghi chú sử dụng

Tùy theo ngữ cảnh, từ 'Cannabis' có thể đề cập đến cây hoặc các sản phẩm từ cây đó.

Phân tích từ

Cannabis
tên khoa học của cây
root
Từ Điển Đức Việt