For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Booster

/ˈbuːstɐ/
noun★Trung cấpTừ vay mượn từ English Booster
💻Công nghệ
chuyên ngành

Thiết bị hoặc hệ thống được thiết kế để tăng cường hiệu suất, năng lượng hoặc hiệu quả của một hệ thống khác.

Ein Booster kann die Geschwindigkeit eines Computers verbessern.

Bộ tăng cường có thể cải thiện tốc độ của máy tính.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và y tế.

🏥Y học
Y tế

Vắc-xin bổ sung hoặc liều tăng cường để tăng cường miễn dịch.

Die Booster-Impfung schützt vor neuen Virusvarianten.

Vắc-xin tăng cường bảo vệ chống lại các biến thể virus mới.

💡

Trong bối cảnh y tế, thường được gọi là 'liều tăng cường'.

Kinh doanh

Kế hoạch hoặc chiến lược nhằm tăng cường hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo hoặc chiến dịch marketing.

Der Booster-Kampagne hat die Verkäufe deutlich gesteigert.

Chiến dịch tăng cường đã làm tăng doanh số bán hàng đáng kể.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực marketing và kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

Booster-Impfungvắc-xin tăng cườngLeistungsboosterbộ tăng cường hiệu suấtMarketing-Boosterchiến dịch tăng cường marketing

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

einen Booster erhaltencụm từ
nhận liều tăng cường
Booster-Effektcụm từ
hiệu ứng tăng cường

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh y tế

Trong tiếng Đức, 'Booster' thường được dùng để chỉ liều tăng cường vắc-xin.

⚡Quy tắc vàng

Chọn nghĩa phù hợp với bối cảnh

Lựa chọn nghĩa của 'Booster' dựa trên lĩnh vực cụ thể (công nghệ, y tế, marketing).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'booster', có nghĩa là 'người hoặc vật tăng cường'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, từ 'Booster' thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, y tế và marketing.

Phân tích từ

Boost
tăng cường
root
+
-er
người hoặc vật thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →