Looking up...
Thiết bị hoặc hệ thống được thiết kế để tăng cường hiệu suất, năng lượng hoặc hiệu quả của một hệ thống khác.
Ein Booster kann die Geschwindigkeit eines Computers verbessern.
Bộ tăng cường có thể cải thiện tốc độ của máy tính.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và y tế.
Vắc-xin bổ sung hoặc liều tăng cường để tăng cường miễn dịch.
Die Booster-Impfung schützt vor neuen Virusvarianten.
Vắc-xin tăng cường bảo vệ chống lại các biến thể virus mới.
Trong bối cảnh y tế, thường được gọi là 'liều tăng cường'.
Kế hoạch hoặc chiến lược nhằm tăng cường hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo hoặc chiến dịch marketing.
Der Booster-Kampagne hat die Verkäufe deutlich gesteigert.
Chiến dịch tăng cường đã làm tăng doanh số bán hàng đáng kể.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực marketing và kinh doanh.
Trong tiếng Đức, 'Booster' thường được dùng để chỉ liều tăng cường vắc-xin.
Lựa chọn nghĩa của 'Booster' dựa trên lĩnh vực cụ thể (công nghệ, y tế, marketing).
Từ tiếng Anh 'booster', có nghĩa là 'người hoặc vật tăng cường'.
Trong tiếng Đức, từ 'Booster' thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, y tế và marketing.