Looking up...
“Biotech-Unternehmen entwickeln neue Medikamente.”
“Công ty công nghệ sinh học đang phát triển các loại thuốc mới.”
Lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ liên quan đến sinh học, bao gồm việc sử dụng sinh vật hoặc các quá trình sinh học để tạo ra sản phẩm hữu ích như thuốc, nhiên liệu sinh học, hoặc thực phẩm.
Die Biotech-Industrie wächst schnell.
Ngành công nghệ sinh học đang phát triển nhanh chóng.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực y tế, nông nghiệp và năng lượng.
Từ 'Biotech' thường được sử dụng trong các lĩnh vực y tế, nông nghiệp và năng lượng, nên hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng.
Trong tiếng Đức, từ 'Biotech' được viết với chữ hoa đầu vì nó là một danh từ riêng.
Từ ghép từ 'biology' (sinh học) và 'technology' (công nghệ), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Trong tiếng Đức, từ 'Biotech' thường được viết với chữ hoa đầu vì nó là một danh từ riêng. Trong tiếng Việt, từ này thường được viết thường.