Bahnstreik

/ˈbaːnˌʃtʁaɪ̯k/
nounTrung cấp
trang trọng

Điều hành đình công là hành động của nhân viên trong ngành đường sắt từ chối làm việc để yêu cầu cải thiện điều kiện lao động hoặc quyền lợi.

Die Gewerkschaft hat einen Bahnstreik angekündigt, wenn die Löhne nicht erhöht werden.

Đoàn thể công nhân đã thông báo sẽ đình công nếu lương không được tăng.

💡

Thường liên quan đến yêu cầu về lương, điều kiện làm việc hoặc quyền lợi của công nhân.

Cụm từ kết hợp

Bahnstreik ausrufentuyên bố đình công đường sắtBahnstreik beendenkết thúc đình công đường sắt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Bahnverkehrcụm từ
giao thông đường sắt
Streikrechtcụm từ
quyền đình công

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ áp dụng cho đình công trong ngành đường sắt, không dùng cho các ngành khác.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính xác

Sử dụng 'Bahnstreik' khi nói về đình công của công nhân đường sắt, không dùng cho các ngành khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Bahn' (đường sắt) và 'Streik' (đình công).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc lao động để mô tả hành động đình công của công nhân đường sắt.

Phân tích từ

Bahn
đường sắt
root
+
Streik
đình công
root
Từ Điển Đức Việt