Bürokratieabbau

/byːʁokʁaˈtiːʔapˌbaʊ̯/
nounTrung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng

Quá trình giảm bớt thủ tục hành chính để tăng hiệu quả và giảm chi phí cho các tổ chức hoặc cá nhân.

Durch den Bürokratieabbau können Unternehmen schneller expandieren.

Dù giảm bớt thủ tục hành chính, các doanh nghiệp có thể mở rộng nhanh hơn.

💡

Thường được thực hiện bởi chính phủ hoặc các cơ quan quản lý để cải thiện môi trường kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

Bürokratieabbau vorantreibenthúc đẩy giảm bớt thủ tục hành chínhBürokratieabbau beschleunigentăng tốc giảm bớt thủ tục hành chính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Verwaltungsreformcụm từ
cải cách hành chính
Entbürokratisierungcụm từ
giảm bớt thủ tục hành chính

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về cải cách hành chính và chính sách kinh doanh.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày

Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chính thức và báo chí, không phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Bürokratie' (hành chính) và 'Abbau' (giảm bớt).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và kinh doanh để mô tả các biện pháp cải cách hành chính.

Phân tích từ

Bürokratie
hành chính
root
+
Abbau
giảm bớt
root
Từ Điển Đức Việt