Bürokratieabbau
💡 giảm bớt thủ tục hành chính“Die Regierung plant einen Bürokratieabbau, um Unternehmen zu entlasten.”
“Chính phủ dự kiến giảm bớt thủ tục hành chính để giảm bớt gánh nặng cho doanh nghiệp.”
Quá trình giảm bớt thủ tục hành chính để tăng hiệu quả và giảm chi phí cho các tổ chức hoặc cá nhân.
Durch den Bürokratieabbau können Unternehmen schneller expandieren.
Dù giảm bớt thủ tục hành chính, các doanh nghiệp có thể mở rộng nhanh hơn.
Thường được thực hiện bởi chính phủ hoặc các cơ quan quản lý để cải thiện môi trường kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về cải cách hành chính và chính sách kinh doanh.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày
Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chính thức và báo chí, không phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Bürokratie' (hành chính) và 'Abbau' (giảm bớt).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và kinh doanh để mô tả các biện pháp cải cách hành chính.