Antisemitismus

/antiˈzeːmɪtɪsmʊs/
nounTrung cấp
trang trọng

Chủ nghĩa chống Do Thái là một hình thức phân biệt đối xử, thù địch hoặc bạo lực đối với người Do Thái, dựa trên những định kiến và thù hận chống lại họ.

Der Antisemitismus in Europa hat im Laufe der Geschichte verschiedene Formen angenommen.

Chủ nghĩa chống Do Thái ở châu Âu đã có nhiều hình thức khác nhau trong suốt lịch sử.

💡

Antisemitismus kann sich in verschiedenen Formen äußern, wie religiöse Vorurteile, rassistische Diskriminierung oder politische Hetze.

Cụm từ kết hợp

Antisemitismus bekämpfenchống lại chủ nghĩa chống Do TháiAntisemitismus erkennennhận ra chủ nghĩa chống Do Thái

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Antisemitische Verschwörungstheoriencụm từ
lý thuyết âm mưu chống Do Thái

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Antisemitismus không chỉ liên quan đến người Do Thái mà còn có thể bao gồm các nhóm khác được cho là có nguồn gốc Semit.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Antisemitismus khác với 'Antijudaismus', một thuật ngữ chỉ thù địch đối với Do Thái giáo.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'Antisemitismus' được tạo ra vào năm 1879 bởi nhà báo Wilhelm Marr, kết hợp từ 'anti-' (chống lại) và 'Semitismus' (người Semit, bao gồm người Do Thái).

📝Ghi chú sử dụng

Antisemitismus không chỉ liên quan đến người Do Thái mà còn có thể bao gồm các nhóm khác được cho là có nguồn gốc Semit, như người Ả Rập.

Phân tích từ

anti-
chống lại
prefix
+
-semit
người Semit (người Do Thái, người Ả Rập)
root
+
-ismus
tư tưởng, chủ nghĩa
suffix
Từ Điển Đức Việt