Ampel

/ˈampəl/
nounCơ bản
trang trọng

Một thiết bị giao thông điện tử điều khiển giao thông bằng các đèn đỏ, vàng, và xanh để điều tiết luồng xe và người đi bộ.

An der Kreuzung steht eine Ampel.

Ở ngã tư có một đèn giao thông.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ các đèn giao thông ở các ngã tư hoặc giao lộ.

Cụm từ kết hợp

Ampel schaltet umđèn giao thông chuyển đổiAmpelphasechương trình đèn giao thông

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

rot werden wie eine Ampelthành ngữ
trở nên đỏ như đèn giao thông

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'Ampel' chỉ được sử dụng cho các đèn giao thông, không dùng cho các đèn khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'Ampel' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ampelos' (dây leo), nhưng trong tiếng Đức nó được sử dụng để chỉ các thiết bị điều khiển giao thông.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, từ 'Ampel' thường được sử dụng để chỉ các đèn giao thông, trong khi 'Verkehrsampel' là từ chính thức hơn.

Phân tích từ

Ampel
đèn giao thông
root
Từ Điển Đức Việt