Looking up...
Một từ biểu thị sự hiểu biết đột ngột hoặc sự hiểu rõ một điều gì đó.
Plötzlich hatte er einen Aha-Moment.
Đột ngột, anh ấy có một khoảnh khắc hiểu rõ.
Thường được sử dụng để diễn tả sự hiểu rõ hoặc nhận thức đột ngột.
Bạn có thể sử dụng 'Aha' khi bạn đột ngột hiểu rõ một điều gì đó trong cuộc trò chuyện.
Từ gốc tiếng Đức, bắt nguồn từ tiếng Đức trung cổ 'aha', biểu thị sự hiểu rõ hoặc sự hiểu biết đột ngột.
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để diễn tả sự hiểu rõ hoặc nhận thức đột ngột.