AHA

/aˈha/
💡 thú vị

Aha! Jetzt verstehe ich es.

Aha! Bây giờ tôi hiểu rồi.


thông thường

Một từ biểu thị sự hiểu biết đột ngột hoặc sự hiểu rõ một điều gì đó.

Plötzlich hatte er einen Aha-Moment.

Đột ngột, anh ấy có một khoảnh khắc hiểu rõ.

💡

Thường được sử dụng để diễn tả sự hiểu rõ hoặc nhận thức đột ngột.

Cụm từ kết hợp

Aha-Effekthiệu ứng hiểu rõAha-Erlebnistrải nghiệm hiểu rõ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Aha-Erlebniscụm từ
trải nghiệm hiểu rõ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc trò chuyện

Bạn có thể sử dụng 'Aha' khi bạn đột ngột hiểu rõ một điều gì đó trong cuộc trò chuyện.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, bắt nguồn từ tiếng Đức trung cổ 'aha', biểu thị sự hiểu rõ hoặc sự hiểu biết đột ngột.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để diễn tả sự hiểu rõ hoặc nhận thức đột ngột.

Từ Điển Đức Việt